WinHSK
返回查词
ㄧˋ
HSK7-9n单字

cờ vây

play chess 参见:对 弈

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代称围棋
  2. 下棋

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cờ vây

古代称围棋

我们可以一起下棋。

Wǒmen kěyǐ yìqǐ xià qí.

HSK3

Chúng ta có thể cùng nhau đánh cờ.

We can play chess together.

春秋时期有个叫弈秋的人,是当时的围棋第一高手。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

đánh cờ

下棋

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️