WinHSK

博弈

HSK7-9v
0 · Lv.1
bóyì

đánh cờ; chơi cờ

contest; compete (for); try to win [ 相关词条 ] 博弈论 [名] [数学] game theory; theory of games

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50