WinHSK
返回查词
ㄉㄧˋ
HSK1n单字

em trai

漢越 đệ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 弟弟(如 弟弟)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

em trai

他是我的表弟。

tā shì wǒ de biǎo dì

HSK3

Cậu ấy là em trai họ của tôi.

He is my cousin (younger, maternal side).

你和你弟太像了,我差点儿认错人。

HSK3

我这里有些小礼物。

wǒ zhè lǐ yǒu xiē xiǎo lǐ wù

HSK3

Đệ có chút quà nhỏ tặng anh.

I have some small gifts here.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

Tình huống & hội thoại

这是你男朋友?长得真帅,个子也高。HSK4
这是你男朋友?长得真帅,个子也高。
这是我弟,他确实挺高,一米九。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️