WinHSK

弟子

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìzǐ

đồ đệ; học sinh; đệ tử

disciple; pupil; student; follower 佛门 弟子 Buddhist disciple

漢越 đệ tử

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50