WinHSK
返回查词
chè
ㄔㄜˋ
HSK5v单字

suốt; thấu

漢越 triệt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通,透

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

suốt; thấu

通,透

他的思想非常透彻。

Tā de sīxiǎng fēicháng tòuchè.

HSK5

Tư tưởng của anh ấy rất thấu đáo.

His thinking is very thorough.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️