WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
彻底
HSK5
adj
0 · Lv.1
chèdǐ
triệt để; hoàn toàn
漢越 triệt để
字解构
Phân tích chữ
彻
chè
HSK5
suốt; thấu
底
dǐ
HSK4
đáy; đế; gầm (phần thấp nhất của một vật thể)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
彻底失败
chè dǐ shī bài
HSK5
thất bại hoàn toàn
彻底打倒
chè dǐ dǎ dǎo
HSK7-9
chống lại đến cùng
查词
复习
真题
工具
我的