WinHSK
返回查词
ㄌㄩˋ
HSK4n, v单字

pháp luật; quy tắc

comply with; conform to

漢越 luật

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 法律;规则
  2. 旧诗的一种体裁
  3. 约束

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

pháp luật; quy tắc

法律;规则

我们必须遵守法律。

wǒmen bìxū zūnshǒu fǎlǜ.

HSK4

Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.

We must obey the law.

公司有严格的规章制度。

gōngsī yǒu yángé de guīzhāng zhìdù.

HSK4

Công ty có những quy định và nội quy nghiêm ngặt.

The company has strict rules and regulations.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

luật (thể loại văn chương)

旧诗的一种体裁

义项 nHSK4

họ Luật

义项 vHSK4

ràng buộc; ép mình; kiềm chế

约束

用制度约束员工。

Yòng zhìdù yuēshù yuángōng.

HSK6

Dùng quy chế ràng buộc nhân viên.

Use regulations to restrain employees.

Tình huống & hội thoại

我们公司法律方面的事情都由张律师负…HSK4
我们公司法律方面的事情都由张律师负责,你可以直接找他。
好的,那麻烦您把他的联系方式告诉我。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️