WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
法律
HSK4
n
0 · Lv.1
fǎlǜ
luật; pháp luật; luật pháp
漢越 pháp luật
字解构
Phân tích chữ
法
fǎ
HSK3
pháp; pháp luật
律
lǜ
HSK4
pháp luật; quy tắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
法律史
fǎ lǜ shǐ
HSK4
Lịch sử Luật học; Lịch sử pháp luật
法律学
fǎ lǜ xué
HSK4
Môn pháp luật; luật học
法律家
fǎ lǜ jiā
HSK4
luật gia; luật sư; chuyên gia pháp luật
法律系
fǎ lǜ xì
HSK4
luật khoa; Khoa Luật; Ngành Luật
按照法律
àn zhào fǎ lǜ
HSK4
theo luật
法律责任
fǎ lǜ zé rèn
HSK4
trách nhiệm pháp lý
法律顾问
fǎ lǜ gù wèn
HSK6
luật sư, cố vấn pháp luật (trong một vụ kiện)
触犯法律
chù fàn fǎ lǜ
HSK7-9
vi phạm pháp luật
违反法律
wéi fǎn fǎ lǜ
HSK5
vi phạm pháp luật
查词
复习
真题
工具
我的