WinHSK
返回查词
ㄒㄧˇ
HSK7-9v单字

dời; di chuyển; dọn; chuyển

transfer (from one post to another)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 离开原地搬到别处

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

dời; di chuyển; dọn; chuyển

离开原地搬到别处

他们已经搬走了。

tāmen yǐjīng bānzǒu le.

HSK3

Họ đã chuyển đi rồi.

They have already moved away.

我家今年会搬家。

Wǒ jiā jīnnián huì bānjiā.

HSK4

Năm nay gia đình tôi sẽ chuyển nhà.

My family will move this year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️