拼
曲突徙薪
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qǔtūxǐxīn
trở bếp dời củi; phòng xa không cho tai hoạ xảy ra; uốn cong ống khói, dời củi đi xa (có một nhà làm ống khói thẳng, bên ngoài chất đầy củi, có người thấy thế bèn khuyên nên làm ống khói cong và để củi tránh ra xa, phòng chống hoả hoạn. Chủ nhân không nghe, quả nhiên đã xảy ra hoả hoạn. Ví với việc muốn làm điều gì, trước hết phải nghĩ ra biện pháp để bảo đảm an toàn)
bend the chimney and remove the fuel (to prevent a possible fire)―take precautions against a possible danger
漢越
字解构
Phân tích chữ曲qǔ多音HSK5ca khúc; nhạc khúc; bài hát突tūHSK3đột phá; xông mạnh; lao vào徙xǐHSK7-9dời; di chuyển; dọn; chuyển薪xīnHSK6lương bổng; lương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分