返回查词 稍微shāowēiHSK4hơi; sơ qua; một chút; hơi hơi微笑wēixiàoHSK5mỉm cười; cười mỉm; cười tủm tỉm微信wēixìnHSK4WeChat (mạng xã hội của Trung Quốc)卑微bēiwēiHSK7-9hèn mọn; thấp kém; nhỏ bé; tầm thường; ti tiện (địa vị)微波wēibōHSK7-9sóng vi ba微博wēibóHSK5Weibo微妙wēimiàoHSK7-9tinh tế; tế nhị; tinh xảo; nhỏ bé; khéo léo, vi diệu; tinh diệu; khó đoán微微wēiwēiHSK7-9hơi; hơi hơi; có hơi; hiu hiu轻微qīngwēiHSK7-9nhẹ; nhỏ nhẹ; đôi chút; không đáng kể略微lüèwēiHSK7-9hơi; một chút; một tí; hơi hơi; sơ sơ
微
wēi
ㄨㄟHSK4adv单字
bé; nhỏ; nhỏ nhẹ
slightly 参见: 微 笑
漢越 vi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 细小;轻微
- 精深奥妙
- 地位低下
- 衰落
- 表示程度不深,相当于“稍”“略”
- 主单位的一百万分之一
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
bé; nhỏ; nhỏ nhẹ
细小;轻微
微电影,即微型电影,时长从几分钟到几十分钟不等,是电影的新类型。
≈HSK5
微运动尤其适合久坐不动的上班族,如果他们能在工作时抽时间活动活动,除了能放松身体,还能变得更加精神。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
thâm thuý; tinh vi; sâu xa
精深奥妙
义项 ③adj≈HSK4
địa vị thấp
地位低下
义项 ④v≈HSK4
sút; sụt xuống; suy sụp
衰落
义项 ⑤adv≈HSK4
hơi; chút
表示程度不深,相当于“稍”“略”
从今天开始,每天微笑吧。
Cóng jīntiān kāishǐ, měitiān wēixiào ba.
≈HSK4
Bắt đầu từ hôm nay hãy mỉm cười mỗi ngày.
Starting today, smile every day.
义项 6numb≈HSK4
mic-rô
主单位的一百万分之一
一微米等于百万分之一米。
yì wēimǐ děngyú bǎi wàn fēn zhī yī mǐ.
≈HSK6
Một micromet bằng một phần triệu mét.
One micrometer equals one millionth of a meter.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️