WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
微笑
HSK5
v, n
0 · Lv.1
wēixiào
mỉm cười; cười mỉm; cười tủm tỉm
漢越 vi tiếu
字解构
Phân tích chữ
微
wēi
HSK4
bé; nhỏ; nhỏ nhẹ
笑
xiào
HSK2
cười (vui)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
拈花微笑
niān huā wēi xiào
HSK5
tâm ý tương thông; ý hợp tâm đầu
面带微笑
miàn dài wēi xiào
HSK5
khuôn mặt rạng rỡ
查词
复习
真题
工具
我的