WinHSK
返回查词
ㄅㄨˋ
HSK7-9v单字

sợ hãi; khiếp sợ; hoảng sợ; dễ sợ; đáng sợ

fear; be afraid of 参见:恐 怖 ; 阴森可 怖

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 害怕

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

sợ hãi; khiếp sợ; hoảng sợ; dễ sợ; đáng sợ

害怕

那只怪兽看起来很恐怖。

Nà zhī guàishòu kàn qǐlái hěn kǒngbù.

HSK4

Con quái vật đó trông rất đáng sợ.

That monster looks very scary.

这个故事非常恐怖。

Zhège gùshì fēicháng kǒngbù.

HSK5

Câu chuyện này rất đáng sợ.

This story is very scary.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️