WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
恐怖
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
kǒngbù
kinh hoàng; kinh khủng; khủng khiếp
漢越 khủng bố
字解构
Phân tích chữ
恐
kǒng
HSK4
sợ hãi; sợ sệt; lo sợ
怖
bù
HSK7-9
sợ hãi; khiếp sợ; hoảng sợ; dễ sợ; đáng sợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
恐怖片
kǒng bù piàn
HSK7-9
phim kinh dị
恐怖症
kǒng bù zhèng
HSK7-9
Chứng sợ hãi, ám ảnh
恐怖主义
kǒng bù zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa khủng bố
恐怖分子
kǒng bù fēn zǐ
HSK7-9
phần tử khủng bố
恐怖电影
kǒng bù diàn yǐng
HSK7-9
phim kinh dị
恐怖袭击
kǒng bù xí jī
HSK7-9
cuộc tấn công khủng bố
白色恐怖
bái sè kǒng bù
HSK7-9
khủng bố trắng; tắm máu
查词
复习
真题
工具
我的