WinHSK
返回查词
huǎng
ㄏㄨㄤˇ
HSK7-9v, adv单字

bừng tỉnh; tỉnh

depressed

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恍然
  2. 仿佛 (与''如、若''等连用)

义项

Nghĩa
义项 v, advHSK7-9

bừng tỉnh; tỉnh

恍然

他恍然大悟。

Tā huǎngrándàwù.

HSK6

Anh ấy chợt hiểu ra.

He suddenly realized it.

恍如隔世

Huǎng rú gé shì

HSK7-9

Dường như đã qua mấy đời.

It feels like a lifetime ago.

义项 v, advHSK7-9

dường như; hình như; phảng phất; giống như; khác nào

仿佛 (与''如、若''等连用)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️