WinHSK

恍惚

HSK1adj
0 · Lv.1
huǎnɡhū

ngẩn ngơ; bần thần; lơ đãng; không tỉnh táo

漢越 hoảng hốt

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →