返回查词 恐怕kǒngpàHSK4sợ rằng; e rằng; liệu rằng恐怖kǒngbùHSK7-9kinh hoàng; kinh khủng; khủng khiếp恐惧kǒngjùHSK6nỗi sợ; sợ hãi; lo sợ; hoảng hốt; đáng sợ; hoảng sợ; kinh hãi社恐shè kǒngHSK4rối loạn lo âu xã hội; sợ xã hội (Social Phobia)恐慌kǒnghuāngHSK7-9hoang mang; sợ hãi; khủng hoảng; hoảng sợ恐吓kǒnghèHSK7-9doạ dẫm; doạ nạt; đe doạ; hăm doạ; bắt nạt恐龙kǒnglóngHSK7-9khủng long惊恐jīnɡkǒnɡHSK4kinh khủng; kinh hoàng; kinh hồn; sợ hãi; kinh khiếp唯恐wéi kǒngHSK5cũng được viết 惟恐惶恐huánɡkǒnɡHSK4sợ hãi; hoảng sợ; hoảng hốt; kinh hoàng
恐
kǒng
ㄎㄨㄥˇHSK4adv, v单字
sợ hãi; sợ sệt; lo sợ
perhaps; probably; maybe
漢越 khủng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 害怕; 畏惧
- 威胁; 使人害怕
- 恐怕; 或许
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
sợ hãi; sợ sệt; lo sợ
害怕; 畏惧
他心里有点害怕。
Tā xīnli yǒudiǎn hàipà.
≈HSK2
Anh ấy có chút sợ hãi trong lòng.
He feels a bit scared inside.
她有点恐高。
Tā yǒudiǎn kǒng gāo.
≈HSK5
Cô ấy hơi sợ độ cao.
She is a bit afraid of heights.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
đe doạ; doạ dẫm; dọa nạt
威胁; 使人害怕
别恐吓别人做事。
Bié kǒnghè biérén zuò shì.
≈HSK6
Đừng đe dọa người khác làm việc.
Don't intimidate others into doing things.
义项 ③adv≈HSK4
sợ rằng; e rằng; có lẽ
恐怕; 或许
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️