WinHSK
返回查词
kǒng
ㄎㄨㄥˇ
HSK4adv, v单字

sợ hãi; sợ sệt; lo sợ

perhaps; probably; maybe

漢越 khủng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 害怕; 畏惧
  2. 威胁; 使人害怕
  3. 恐怕; 或许

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

sợ hãi; sợ sệt; lo sợ

害怕; 畏惧

他心里有点害怕。

Tā xīnli yǒudiǎn hàipà.

HSK2

Anh ấy có chút sợ hãi trong lòng.

He feels a bit scared inside.

她有点恐高。

Tā yǒudiǎn kǒng gāo.

HSK5

Cô ấy hơi sợ độ cao.

She is a bit afraid of heights.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

đe doạ; doạ dẫm; dọa nạt

威胁; 使人害怕

别恐吓别人做事。

Bié kǒnghè biérén zuò shì.

HSK6

Đừng đe dọa người khác làm việc.

Don't intimidate others into doing things.

义项 advHSK4

sợ rằng; e rằng; có lẽ

恐怕; 或许

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️