WinHSK
返回查词
huī
ㄏㄨㄟ
HSK5adj单字

lớn; rộng lớn

extensive; vast; broad 参见: 恢 弘; 天网 恢 恢

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广大; 宽广

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

lớn; rộng lớn

广大; 宽广

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️