WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
恢复
HSK5
v
0 · Lv.1
huīfù
khôi phục; trở lại; phục hồi
漢越 khôi phục
字解构
Phân tích chữ
恢
huī
HSK5
lớn; rộng lớn
复
fù
HSK3
trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
恢复期
huī fù qī
HSK5
thời kỳ dưỡng bệnh
恢复健康
huī fù jiàn kāng
HSK5
lại người
恢复原状
huī fù yuán zhuàng
HSK5
khôi phục lại tình trạng ban đầu
恢复名誉
huī fù míng yù
HSK7-9
để lấy lại tên tốt của một người
恢复常态
huī fù cháng tài
HSK7-9
khôi phục trạng thái bình thường
恢复比赛
huī fù bǐ sài
HSK5
tiếp tục thi đấu
查词
复习
真题
工具
我的