返回查词 信息xìnxīHSK4thông tin; tin tức气息qìxīHSK7-9hơi thở利息lìxīHSK6lãi; đồng lãi; tiền lãi; lợi tức讯息xùn xīHSK6tin nhắn; tin tức; thông tin; thông điệp作息zuòxīHSK7-9làm việc và nghỉ ngơi窒息zhìxīHSK7-9ngạt thở; nghẹt thở; ngột; nghẹt叹息tànxīHSK7-9than thở; than vãn栖息qīxīHSK7-9đậu; dừng lại; nghỉ lại; sinh sống平息píngxīHSK7-9làm dịu (làm cho một tình huống xấu, một cảm xúc mạnh hay một sự việc tiêu cực dừng lại hoặc dịu đi, như tranh cãi, nỗi sợ, hoặc sự hỗn loạn)喘息chuǎnxīHSK7-9thở gấp; thở hổn hển; thở phì phò; thở phù phù
息
xī
ㄒㄧ˙HSK1n, v单字
nghỉ; tin tức
breath 参见:鼻 息 ;喘 息 ;叹 息
漢越 tức
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 休息;气息(如 休息、信息)
义项
Nghĩa义项 ①n, v≈HSK1
nghỉ; tin tức
你有他的消息吗?
Nǐ yǒu tā de xiāoxi ma?
≈HSK3
Bạn có tin tức của anh ấy không?
Do you have any news about him?
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️