WinHSK
返回查词
ㄒㄧ˙
HSK1n, v单字

nghỉ; tin tức

breath 参见:鼻 息 ;喘 息 ;叹 息

漢越 tức

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 休息;气息(如 休息、信息)

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK1

nghỉ; tin tức

你有他的消息吗?

Nǐ yǒu tā de xiāoxi ma?

HSK3

Bạn có tin tức của anh ấy không?

Do you have any news about him?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️