WinHSK

讯息

HSK6n
0 · Lv.1
xùn

tin nhắn; tin tức; thông tin; thông điệp

information; message 市场 讯息 market information 交换 讯息 exchange messages [ 相关词条 ] 讯息学 [名] information science

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan