返回查词
恻
cè
ㄘㄜˋHSK1adj单字
xót xa; bùi ngùi; đau lòng
sincere; genuine; earnest
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 悲伤
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
xót xa; bùi ngùi; đau lòng
悲伤
她的眼神透露出一丝凄恻。
Tā de yǎnshén tòulù chū yì sī qīcè.
≈HSK6
Ánh mắt của cô ấy lộ ra vẻ đau khổ.
Her eyes revealed a trace of sorrow.
那部电影的结局十分凄恻。
Nà bù diànyǐng de jiéjú shífēn qīcè.
≈HSK6
Kết thúc của bộ phim đó rất đau lòng.
The ending of that movie was very sorrowful.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️