拼
恻隐之心
HSK6idioms 0 · Lv.1
cèyǐnzhīxīn
lòng trắc ẩn
漢越
字解构
Phân tích chữ恻cèHSK6xót xa; bùi ngùi; đau lòng隐yǐnHSK6ẩn núp; trốn; cất giấu之zhīHSK4của (văn viết)心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分