返回查词 强悍qiáng hànHSK1mạnh mẽ; dũng mãnh彪悍biāo hànHSK1dũng mãnh; dũng cảm; anh dũng凶悍xiōng hànHSK1hung hãn; nặc nô悍匪hàn fěiHSK1Tội phạm; kẻ hung hãn; côn đồ; tên cướp精悍jīng hànHSK1xốc vác; tháo vát (người)剽悍piāo hànHSK1nhanh nhẹn dũng mãnh悍然hànránHSK1hung hãn; ngang tàng; ngang ngược; ngang nhiên悍妇hàn fùHSK1người đàn bà đanh đá; người đàn bà chua ngoa悍马hàn mǎHSK1Xe Hummer犷悍guǎng hànHSK1thô lỗ; hung hãn
悍
hàn
ㄏㄢˋHSK1adj单字
dũng mãnh; gan dạ; dũng cảm; can đảm
brave; bold; doughty; dauntless 参见:短小精 悍 ;剽 悍 ;强 悍
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 勇猛
- 凶狠;蛮横
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
dũng mãnh; gan dạ; dũng cảm; can đảm
勇猛
义项 ②adj≈HSK1
hung hãn; dữ dằn; man rợ
凶狠;蛮横
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️