WinHSK
返回查词
hàn
ㄏㄢˋ
HSK1adj单字

dũng mãnh; gan dạ; dũng cảm; can đảm

brave; bold; doughty; dauntless 参见:短小精 悍 ;剽 悍 ;强 悍

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 勇猛
  2. 凶狠;蛮横

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

dũng mãnh; gan dạ; dũng cảm; can đảm

勇猛

义项 adjHSK1

hung hãn; dữ dằn; man rợ

凶狠;蛮横

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️