拼
精悍
HSK1adj 0 · Lv.1
jīnghàn
xốc vác; tháo vát (người)
pithy and poignant 参见:短小 精悍
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xốc vác; tháo vát (người)
pithy and poignant 参见:短小 精悍
认识每个字,再去看它们组成的词 →