WinHSK
返回查词
yuè
ㄩㄝˋ
HSK7-9adj, n, v单字

vui mừng; hớn hở; vui vẻ

delight; please

漢越 duyệt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高兴;愉快
  2. 使愉快

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

vui mừng; hớn hở; vui vẻ

高兴;愉快

老人眼中透着喜悦。

Lǎorén yǎn zhōng tòu zhe xǐyuè.

HSK5

Trong mắt người già lộ ra niềm vui.

Joy shone in the old man's eyes.

他脸上洋溢着欢悦。

Tā liǎn shàng yángyì zhe huānyuè.

HSK6

Trên mặt anh ấy tràn đầy niềm vui.

His face was brimming with joy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

làm cho vui vẻ; làm cho vui sướng

使愉快

义项 nHSK7-9

họ Duyệt

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️