WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
悦目
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
yuè
mù
vui mắt; thích mắt; đẹp mắt; dễ coi
漢越
字解构
Phân tích chữ
悦
yuè
HSK7-9
vui mừng; hớn hở; vui vẻ
目
mù
HSK3
mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
赏心悦目
shǎng xīn yuè mù
HSK7-9
bắt mắt; dễ chịu; cảnh đẹp ý vui; vui tai vui mắt
查词
复习
真题
工具
我的