返回查词 愉快yúkuàiHSK4vui sướng; vui mừng; hớn hở; vui thích; vui vẻ愉悦yúyuèHSK7-9vui mừng; vui vẻ; mừng rỡ; hớn hở欢愉huān yúHSK4vui mừng; vui vẻ愉愉yú yúHSK4Vui vẻ; vui vẻ; hạnh phúc愉色yú sèHSK4Nét mặt vui vẻ hoà nhã; vui vẻ; màu sắc vui tươi恬愉tián yúHSK4thoải mái và vui vẻ不愉快bù yú kuàiHSK4không vui; không vui vẻ; không vui vẻ gì; không hạnh phúc; không thoải mái; không mấy vui vẻ周末愉快zhōu mò yú kuàiHSK4cuối tuần vui vẻ
愉
yú
ㄩˊHSK4adj单字
vui vẻ; vui sướng; vui thích; thú vị
pleased; happy; joyful; cheerful 参见: 愉 快; 愉 悦 面有不 愉 之色 wear a displeased look
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喜悦;欢乐
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
vui vẻ; vui sướng; vui thích; thú vị
喜悦;欢乐
他心情很愉快。
Tā xīn qíng hěn yú kuài.
≈HSK4
Anh ấy tâm trạng rất vui vẻ.
He is in a very happy mood.
大家都很愉快。
Dàjiā dōu hěn yúkuài.
≈HSK4
Mọi người đều rất vui vẻ.
Everyone is very happy.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️