WinHSK
返回查词
ㄩˊ
HSK4adj单字

vui vẻ; vui sướng; vui thích; thú vị

pleased; happy; joyful; cheerful 参见: 愉 快; 愉 悦 面有不 愉 之色 wear a displeased look

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喜悦;欢乐

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

vui vẻ; vui sướng; vui thích; thú vị

喜悦;欢乐

他心情很愉快。

Tā xīn qíng hěn yú kuài.

HSK4

Anh ấy tâm trạng rất vui vẻ.

He is in a very happy mood.

大家都很愉快。

Dàjiā dōu hěn yúkuài.

HSK4

Mọi người đều rất vui vẻ.

Everyone is very happy.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️