WinHSK

不愉快

HSK4phrase
0 · Lv.1
kuài

không vui; không vui vẻ; không vui vẻ gì; không hạnh phúc; không thoải mái; không mấy vui vẻ

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan