WinHSK
返回查词
lèng
ㄌㄥˋ
HSK7-9v, adj, adv单字

ngây; sững; ngẩn; sững sờ; chết lặng; thất thần

漢越 lăng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 失神;呆
  2. 偏偏;偏要
  3. 说话做事不考虑效果;鲁莽

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

ngây; sững; ngẩn; sững sờ; chết lặng; thất thần

失神;呆

我愣了,问她:为什么?

HSK5

被打的人愣了半天,最后却没有说话,只是在沙子上写下:今天我的好朋友打了我一个耳光。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK7-9

vẫn; lại; cứ; cứ thế

偏偏;偏要

明知不对,他愣是那么做。

Míng zhī bù duì, tā lèng shì nàme zuò.

HSK5

Biết rõ là không đúng mà anh ấy vẫn cứ làm như vậy.

Knowing it was wrong, he still did it anyway.

义项 adjHSK7-9

ngang ngạnh; bướng bỉnh; lỗ mãng; thô lỗ; bỗ bã

说话做事不考虑效果;鲁莽

这愣小子总爱闯祸。

Zhè lèng xiǎo zi zǒng ài chuǎng huò.

HSK6

Thằng nhóc ngốc nghếch này lúc nào cũng thích gây rắc rối.

This reckless kid is always getting into trouble.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️