拼
发愣
HSK7-9v 0 · Lv.1
fālèng
ngớ ra; ngẩn ra
漢越 phát lăng
字解构
Phân tích chữ发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm愣lèngHSK7-9ngây; sững; ngẩn; sững sờ; chết lặng; thất thần
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分