WinHSK
返回查词
huāng
ㄏㄨㄤ
HSK7-9adj单字

bối rối; hoảng sợ; sợ hãi; hoảng loạn

漢越 hoang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 害怕;恐慌
  2. 匆忙
  3. 慌张

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

bối rối; hoảng sợ; sợ hãi; hoảng loạn

害怕;恐慌

小孩子慌得哭了起来。

Xiǎoháizi huāng de kū le qǐlái.

HSK4

Đứa trẻ hoảng quá khóc òa lên.

The child panicked and started crying.

其他孩子都慌了,这时,司马光举起一块儿石头,使劲儿砸向那个缸,几下子就把缸砸破了。

HSK5

义项 vHSK7-9

vội vàng; vội

匆忙

义项 adjHSK7-9

bối rối; hoảng sợ; sợ hãi; hoảng loạn

慌张

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️