WinHSK

心慌

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xīnhuāng

hoảng hốt; hoảng sợ; sợ sệt (tâm trạng hoang mang)

漢越 tâm hoảng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →