WinHSK
返回查词
shèn
ㄕㄣˋ
HSK5adj, n单字

dè chừng; cẩn thận; thận trọng

careful; cautious; prudent; scrupulous 参见: 慎 重;谨 慎 ;审 慎 不 慎 not careful; inadvertent

漢越 thận

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谨慎;小心

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

dè chừng; cẩn thận; thận trọng

谨慎;小心

他做事很慎重。

Tā zuòshì hěn shènzhòng.

HSK5

Anh ấy làm việc rất cẩn thận.

He is very cautious in doing things.

她处理问题很慎重。

Tā chǔlǐ wèntí hěn shènzhòng.

HSK5

Cô ấy xử lý vấn đề rất cẩn thận.

She handles problems very carefully.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

họ Thận

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️