返回查词 谨慎jǐnshènHSK5cẩn thận; thận trọng; dè dặt慎重shènzhòngHSK7-9thận trọng; cẩn thận; cẩn trọng不慎búshènHSK7-9vô ý; sơ suất; khinh suất; lơ đễnh审慎shěnshènHSK6thận trọng; cẩn thận; kĩ lưỡng; kỹ lưỡng许慎xǔ shènHSK5Hứa Thận慎言shèn yánHSK5để bảo vệ lưỡi của một người慎独shèn dúHSK5cẩn thận khi một mình慎入shèn rùHSK5tránh xa!肃慎sù shènHSK5Sự Thận慎密shèn mìHSK5dè dặt
慎
shèn
ㄕㄣˋHSK5adj, n单字
dè chừng; cẩn thận; thận trọng
careful; cautious; prudent; scrupulous 参见: 慎 重;谨 慎 ;审 慎 不 慎 not careful; inadvertent
漢越 thận
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谨慎;小心
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK5
dè chừng; cẩn thận; thận trọng
谨慎;小心
他做事很慎重。
Tā zuòshì hěn shènzhòng.
≈HSK5
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
He is very cautious in doing things.
她处理问题很慎重。
Tā chǔlǐ wèntí hěn shènzhòng.
≈HSK5
Cô ấy xử lý vấn đề rất cẩn thận.
She handles problems very carefully.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
họ Thận
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️