WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
谨慎
HSK5
adj
0 · Lv.1
jǐnshèn
cẩn thận; thận trọng; dè dặt
漢越 cẩn thận
字解构
Phân tích chữ
谨
jǐn
HSK5
cẩn thận; dè dặt; coi chừng; thận trọng
慎
shèn
HSK5
dè chừng; cẩn thận; thận trọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小心谨慎
xiǎo xīn jǐn shèn
HSK5
cẩn thận
谦虚谨慎
qiān xū jǐn shèn
HSK6
khiêm tốn cẩn thận
谨慎小心
jǐn shèn xiǎo xīn
HSK5
cẩn thận; thận trọng; thận trọng từ lời nói đến việc làm
查词
复习
真题
工具
我的