WinHSK
返回查词
xiè
ㄒㄧㄝˋ
HSK7-9adj单字

lơ là; lơi lỏng; lỏng lẻo; lười biếng; uể oải

slack; lax 参见: 懈 怠;松 懈 ;无 懈 可击

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 注意力不集中;工作不紧张

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

lơ là; lơi lỏng; lỏng lẻo; lười biếng; uể oải

注意力不集中;工作不紧张

她工作态度很松懈。

Tā gōngzuò tàidù hěn sōngxiè.

HSK6

Thái độ làm việc của cô ấy rất uể oải.

Her work attitude is very lax.

他最近学习很松懈。

Tā zuìjìn xuéxí hěn sōngxiè.

HSK6

Gần đây anh ấy học tập rất lơ là.

He has been very slack in his studies lately.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️