拼
不懈怠
HSK7-9adj 0 · Lv.1
búxièdài
không mệt mỏi
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô懈xièHSK7-9lơ là; lơi lỏng; lỏng lẻo; lười biếng; uể oải怠dàiHSK7-9biếng nhác; lười biếng; uể oải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分