返回查词
懊
ào
ㄠˋHSK1v单字
buồn phiền; hối tiếc; khó chịu; bực mình
regretful; remorseful 参见: 懊 悔
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烦恼;悔恨
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
buồn phiền; hối tiếc; khó chịu; bực mình
烦恼;悔恨
书不小心丢了,心里很懊恼。
Shū bù xiǎoxīn diū le, xīnli hěn àonǎo.
≈HSK6
Sơ ý làm mất cuốn sách, trong lòng rất bực mình.
I accidentally lost the book and felt very annoyed.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️