拼
懊恼
HSK1adj 0 · Lv.1
àonǎo
chán nản; buồn nản; phiền muộn; thất vọng
漢越 áo não
字解构
Phân tích chữ懊àoHSK1buồn phiền; hối tiếc; khó chịu; bực mình恼nǎoHSK4giận; cáu; tức giận; tức tối; phát cáu; bực mình
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分