WinHSK
返回查词
kuò
ㄎㄨㄛˋ
HSK5v单字

mở rộng; khuếch trương; làm to ra; khuếch đại; tăng

expand; enlarge; extend 参见: 扩 编; 扩 充; 扩 张

漢越 khuếch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扩大

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

mở rộng; khuếch trương; làm to ra; khuếch đại; tăng

扩大

他计划扩大自己的业务范围。

Tā jìhuà kuòdà zìjǐ de yèwù fànwéi.

HSK4

Anh ấy có kế hoạch mở rộng phạm vi kinh doanh của mình.

He plans to expand his business scope.

学校决定扩大图书馆的面积。

Xuéxiào juédìng kuòdà túshūguǎn de miànjī.

HSK4

Trường học quyết định mở rộng diện tích của thư viện.

The school decided to expand the library's area.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️