拼
扩展
HSK6v 0 · Lv.1
kuòzhǎn
nở; phồng; dãn; mở rộng; mở thêm; lan rộng; trải ra; phát triển
漢越 khuếch triển
字解构
Phân tích chữ扩kuòHSK5mở rộng; khuếch trương; làm to ra; khuếch đại; tăng展zhǎnHSK3nở; mở; giãn ra; thả lỏng; thư giãn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分