WinHSK
返回查词
mén
ㄇㄣˊ
HSK1v单字

ấn; đặt; sờ

feel; stroke; touch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按; 摸

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

ấn; đặt; sờ

按; 摸

他摸了摸口袋,找钥匙。

Tā mō le mō kǒudài, zhǎo yàoshi.

HSK3

Anh ấy sờ túi để tìm chìa khóa.

He felt his pocket to look for the key.

我摸了一下桌子的表面。

wǒ mō le yīxià zhuōzi de biǎomiàn

HSK4

Tôi sờ vào bề mặt của bàn.

I touched the surface of the table.

他摸了摸自己的胸口。

Tā mō le mō zìjǐ de xiōngkǒu.

HSK5

Anh ấy sờ vào ngực mình.

He touched his own chest.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️