拼
扪心无愧
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
ménxīnwúkuì
hỏi lòng không thẹn
漢越
字解构
Phân tích chữ扪ménHSK7-9ấn; đặt; sờ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim无wúHSK4không; vô; không có愧kuìHSK7-9nỗi hổ thẹn; sự xấu hổ; nỗi tủi nhục
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分