WinHSK
返回查词
sǎo
ㄙㄠˇ
HSK3v单字

quét

move quickly right and left 参见:sào

漢越 tảo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扫帚梆在一块儿的枝条;干草或刺毛;缚在一根棍或把柄上;作清扫之用

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

chổi; cái chổi; chổi quét

扫帚梆在一块儿的枝条;干草或刺毛;缚在一根棍或把柄上;作清扫之用

昨天她扫地了吗?

Zuótiān tā sǎodì le ma?

HSK2

Hôm qua cô ấy có quét nhà không?

Did she sweep the floor yesterday?

这把扫帚很旧了。

Zhè bǎ sàozhou hěn jiù le.

HSK4

Cái chổi này rất cũ rồi.

This broom is very old.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️