WinHSK

打扫

HSK3v
0 · Lv.1
dǎsǎo

quét; quét dọn; dọn dẹp; thu dọn; quét tước

sweep; clean 打扫 战场 clean up the battlefield 打扫 教室 clean the classroom 打扫 地板/地毯/院子 clean/sweep the floor/carpet/yard

漢越 đả tảo

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50