WinHSK
返回查词
bān
ㄅㄢ
HSK7-9v单字

quay; vặn; gập; đấm; bóp

漢越 ban

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抓住东西向上爬
  2. 指跟地位高的人结亲戚或拉关系
  3. 牵扯

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

bám; víu; vịn; leo; trèo

抓住东西向上爬

他抓着绳子爬上了山。

tā zhuā zhe shéngzi pá shàng le shān

HSK4

Anh ấy bám vào dây thừng để leo lên núi.

He climbed up the mountain by holding onto the rope.

她抓住梯子爬到屋顶。

Tā zhuāzhù tīzi pá dào wūdǐng.

HSK4

Cô ấy vịn chặt thang để trèo lên mái nhà.

She grabbed the ladder and climbed to the roof.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

dựa vào; nhờ vả; kết thân (với những người có địa vị cao hơn mình)

指跟地位高的人结亲戚或拉关系

义项 vHSK7-9

dính dáng; dính líu; liên quan

牵扯

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️