WinHSK

扳机

HSK7-9n
0 · Lv.1
bān

cò súng; cái lẫy cò; nút bấm (máy ảnh).

trigger 扣动 扳机 pull/squeeze/press the trigger

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan