WinHSK
返回查词
è
ㄜˋ
HSK1v单字

bóp; chặn; nẽn

guard; control 参见: 扼 守

漢越 ách

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用力掐住
  2. 把守;控制

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

bóp; chặn; nẽn

用力掐住

义项 vHSK1

giữ; khống chế

把守;控制

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️