WinHSK
返回查词
ㄧˋ
HSK6conj, n, v单字

kìm hãm; áp xuống; kìm nén

restrain; repress; curb 参见: 抑 恶扬善; 抑 制;压 抑 强 抑 着不笑出来 repress one's laughter 抑 价 keep down the prices

漢越 ức

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 往下压;压制
  2. 连接分句,表示转折关系,相当于“可是”
  3. 表示选择,相当于''或是''、''还是''
  4. 表示递进,相当于''而且''

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

kìm hãm; áp xuống; kìm nén

往下压;压制

我们需要抑制不良行为。

Wǒmen xūyào yìzhì bùliáng xíngwéi.

HSK6

Chúng ta cần kìm hãm hành vi xấu.

We need to suppress bad behavior.

番茄中的番茄红素不仅具有抗癌抑癌的功效,而且对预防心血管疾病和动脉硬化及延缓衰老都具有重要作用。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 conjHSK6

nhưng; mà; vậy mà

连接分句,表示转折关系,相当于“可是”

他想参加活动,但是身体不允许。

Tā xiǎng cānjiā huódòng, dànshì shēntǐ bù yǔnxǔ.

HSK3

Anh ấy muốn tham gia hoạt động, nhưng cơ thể không cho phép.

He wants to participate in the activity, but his body doesn't allow it.

义项 conjHSK6

hoặc là; hay là

表示选择,相当于''或是''、''还是''

你喜欢咖啡,还是茶?

Nǐ xǐhuān kāfēi, háishì chá?

HSK1

Bạn thích cà phê, hay là trà?

Do you like coffee or tea?

义项 conjHSK6

mà còn

表示递进,相当于''而且''

义项 nHSK6

họ Ức

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️