WinHSK

遏抑

HSK7-9v
0 · Lv.1
è

áp chế; kìm nén; ngăn chặn; hạn chế; kìm hãm

restrain; suppress 无法 遏抑 自己的好奇心 cannot restrain one's curiosity 遏抑 不住胸中的怒火 cannot suppress one's anger

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan